| Tác giả | Chu Thanh Bình |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3515-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6996-8 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2022 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | PGS.TS. Bùi Mạnh Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3529-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | Đặng Tỉnh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3589-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thị Lan Phương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3549-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Lê Thị Hương Giang |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3513-0 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Thủy lợi |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3698-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Trần Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4192-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2004 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Vũ Thặng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5379-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Trần Quốc Bảo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5892-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4091-2 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2006 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Nguyễn Duy Hiếu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5933-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5607-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Nghiễm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4160-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Cơ bản |
| Tác giả | Bùi Lê Gôn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3483-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Phạm Cao Thăng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4264-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Giao thông |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5927-3 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Kiểm định |
| Tác giả | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4130-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Tự động hóa |
| Tác giả | Phạm Duy Hữu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4068-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3344-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Giao thông |